sốt rét cơn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn sốt do ký sinh trùng sốt rét gây ra: "sốt rét cơn" chỉ một cơn sốt đặc trưng của bệnh sốt rét, thường diễn ra theo chu kỳ với các triệu chứng như rét run, sốt cao, vã mồ hôi, sau đó hạ sốt. Đây một dạng bệnh cụ thể, không phải bất kỳ cơn sốt thông thường nào.
    • Bệnh sốt rét nói chung (trong ngữ cảnh thông tục): Đôi khi "sốt rét cơn" được dùng để chỉ toàn bộ bệnh sốt rét, nhấn mạnh vào các đợt sốt điển hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị sốt rét cơn, cứ ba ngày lại lên cơn một lần. (Anh ấy mắc bệnh sốt rét, các cơn sốt xuất hiện theo chu kỳ ba ngày.)
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc sốt rét cơn sau khi xét nghiệm máu. (Bác sĩ xác định bệnh nhân bị sốt rét dựa trên kết quả xét nghiệm.)
    • Sốt rét cơn gây ra những cơn rét run dữ dội trước khi sốt cao. (Cơn sốt rét khiến người bệnh run rẩy mạnh trước khi thân nhiệt tăng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơn sốt rét cơn": cách nói nhấn mạnh vào từng đợt sốt riêng lẻ.

    • Mỗi cơn sốt rét cơn kéo dài khoảng 6-12 giờ. (Mỗi đợt sốt do sốt rét kéo dài từ 6 đến 12 giờ.)
  • "điều trị sốt rét cơn": quá trình chữa trị bệnh sốt rét.

    • Điều trị sốt rét cơn cần dùng thuốc chống ký sinh trùng đúng phác đồ. (Việc chữa bệnh sốt rét đòi hỏi sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng theo đúng hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt rét (danh từ): bệnh do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây truyền qua muỗi Anopheles.

    • Sốt rét bệnh nguy hiểmvùng nhiệt đới. (Sốt rét căn bệnh nguy hiểm tại các khu vực nhiệt đới.)
  • Cơn sốt (danh từ): đợt tăng thân nhiệt đột ngột, có thể do nhiều nguyên nhân.

    • Cơn sốt của em lên tới 40 độ C. (Đợt sốt của em đạt đến 40 độ C.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt rét: bệnh sốt rét nói chung, thường dùng thay thế cho "sốt rét cơn" trong giao tiếp hàng ngày.

    • Anh ấy bị sốt rét từ hồi đi rừng. (Anh ấy mắc bệnh sốt rét từ khi đi rừng.)
  • Sốt rét ác tính: dạng sốt rét nặng, nguy hiểm đến tính mạng.

    • Sốt rét ác tính có thể gây hôn mê suy đa tạng. (Dạng sốt rét nghiêm trọng có thể dẫn đến hôn mê suy nhiều cơ quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Sốt rét cơn hành hạ: cơn sốt rét gây đau đớn, khó chịu kéo dài.

    • Những cơn sốt rét cơn hành hạ anh ấy suốt nhiều tháng. (Các đợt sốt rét làm anh ấy đau đớn trong nhiều tháng liền.)
  • Sốt rét cơn tái phát: cơn sốt rét quay lại sau một thời gian điều trị.

    • Sốt rét cơn tái phát nếu không được điều trị triệt để. (Cơn sốt rét có thể xuất hiện trở lại nếu không chữa trị dứt điểm.)